狂勇

kuáng yǒng cuồng dũng

Hán Việt: cuồng dũng · Pinyin: kuáng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躁率好勇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.躁率好勇。