狂勝

kuáng shèng cuồng thắng

Hán Việt: cuồng thắng · Pinyin: kuáng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (thắng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狂勝 uángshèng v. win by an obvious margin