狂友 kuáng yǒu · cuồng hữu Hán Việt: cuồng hữu · Pinyin: kuáng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 友 (hữu)Pinyinkuáng yǒuHán Việtcuồng hữuCấu tạo狂 + 友 · cuồng + hữu nghĩa thành phần: cuồng + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任性而为﹑不拘礼节的朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.任性而为﹑不拘礼节的朋友。