狂叟

kuáng sǒu cuồng tẩu

Hán Việt: cuồng tẩu · Pinyin: kuáng sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疯老头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疯老头。