狂叫
cuồng khiếu
Hán Việt: cuồng khiếu · Pinyin: kuáng jiào
Tổng quan
cuồng khiếu
1.发狂似地大叫。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kêu la điên cuồng
- VietPhrases cuồng khiếu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.发狂似地大叫。
Hán Việt: cuồng khiếu · Pinyin: kuáng jiào
cuồng khiếu
1.发狂似地大叫。