狂號
cuồng hào
Hán Việt: cuồng hào · Pinyin: kuáng hào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大声呼叫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大声呼叫。
Eng
- Cihui 狂號 uánghào v. 1. make a loud noise (of storm/etc.) 2. cry/shout madly (of animal/people)