狂名

kuáng míng cuồng danh

Hán Việt: cuồng danh · Pinyin: kuáng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂士的名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狂士的名声。