狂吟 kuáng yín · cuồng ngâm Hán Việt: cuồng ngâm · Pinyin: kuáng yín Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 吟 (ngâm)Pinyinkuáng yínHán Việtcuồng ngâmCấu tạo狂 + 吟 · cuồng + ngâm nghĩa thành phần: cuồng + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵情吟咏。Tân Hoa Tự Điển 1.纵情吟咏。