狂吼 kuáng hǒu · cuồng hống Hán Việt: cuồng hống · Pinyin: kuáng hǒu Tổng quan điên cuồng hét lên Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 吼 (hống)Pinyinkuáng hǒuHán Việtcuồng hốngCấu tạo狂 + 吼 · cuồng + hống nghĩa thành phần: cuồng + hống Nghĩa ViệtCihui điên cuồng hét lên