狂呼
cuồng hô
Hán Việt: cuồng hô · Pinyin: kuáng hū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"狂謼"; 大声呼喊; 喻指作乱﹐暴乱; 纵情欢呼; 指猛烈的呼啸声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狂謼"。 2.大声呼喊。 3.喻指作乱﹐暴乱。 4.纵情欢呼。 5.指猛烈的呼啸声。
Eng
- Cihui 狂呼 uánghū v. scream hysterically