狂噬 kuáng shì · cuồng phệ Hán Việt: cuồng phệ · Pinyin: kuáng shì Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 噬 (phệ)Pinyinkuáng shìHán Việtcuồng phệCấu tạo狂 + 噬 · cuồng + phệ nghĩa thành phần: cuồng + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疯狂地咬噬; 喻肆意诬陷。Tân Hoa Tự Điển 1.疯狂地咬噬。 2.喻肆意诬陷。