狂女

kuáng nǚ cuồng nữ

Hán Việt: cuồng nữ · Pinyin: kuáng nǚ

Tổng quan

người đàn bà điên bà tế thần rượu Bắc,cút, người đàn bà rượu chè; người đàn bà bị điên cuồng nữ tăng lữ thờ thần rượu (cổ Hy Lạp)

Cấu tạo: (cuồng) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà điên bà tế thần rượu Bắc,cút, người đàn bà rượu chè; người đàn bà bị điên cuồng nữ tăng lữ thờ thần rượu (cổ Hy Lạp)

ja

  • JMdict madwoman