狂奴

kuáng nú cuồng nô

Hán Việt: cuồng nô · Pinyin: kuáng nú

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂放不羁的人; 为自嘲之辞; 凶暴之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狂放不羁的人。 2.为自嘲之辞。 3.凶暴之徒。