狂孽

kuáng niè cuồng nghiệt

Hán Việt: cuồng nghiệt · Pinyin: kuáng niè

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指忤逆者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指忤逆者。