狂徒 cuồng đồ Hán Việt: cuồng đồ Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 徒 (đồ)Hán Việtcuồng đồCấu tạo狂 + 徒 · cuồng + đồ nghĩa thành phần: cuồng + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狂妄頑劣的人。《三國演義》第一一回:「當頭一員大將,乃是于禁,勒馬大叫:『何處狂徒!往那裡去!』張飛見了,更不打話,直取于禁。」