狂悅

cuồng duyệt

Hán Việt: cuồng duyệt

Tổng quan

nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ; nỗi hớn hở, sự hân hoan, sự hoan hỉ, sự hớn hở, sự đắc chí, sự hả hê

Cấu tạo: (cuồng) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ; nỗi hớn hở, sự hân hoan, sự hoan hỉ, sự hớn hở, sự đắc chí, sự hả hê

Eng

  • Cihui 狂悅 uángyuè v. be overjoyed/possessed