狂悸

kuáng jì cuồng quý

Hán Việt: cuồng quý · Pinyin: kuáng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突发心悸病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突发心悸病。