狂想

kuáng xiǎng cuồng tưởng

Hán Việt: cuồng tưởng · Pinyin: kuáng xiǎng

Tổng quan

ảo tưởng | ảo mộng | giấc mơ hão huyền

Cấu tạo: (cuồng) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo tưởng | ảo mộng | giấc mơ hão huyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自由無拘,超越現實的幻想。如:「這部電影的內容,展現了小人物急欲擺脫單調生活的狂想。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幻想~曲; 妄想。
  • Tân Hoa Tự Điển ①幻想~曲。②妄想。

Eng

  • CC-CEDICT fantasy|illusion|vain dream
  • Cihui fantasy; illusion; vain dream