狂憨

kuáng hān cuồng hàm

Hán Việt: cuồng hàm · Pinyin: kuáng hān

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂放憨直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狂放憨直。