狂拋 cuồng phao Hán Việt: cuồng phao Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 拋 (phao)Hán Việtcuồng phaoCấu tạo狂 + 拋 · cuồng + phao nghĩa thành phần: cuồng + phao Nghĩa EngCihui 狂拋 uángpāo v. recklessly sell (goods/shares/etc.) in large quantities