狂暗 kuáng àn · cuồng ám Hán Việt: cuồng ám · Pinyin: kuáng àn Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 暗 (ám)Pinyinkuáng ànHán Việtcuồng ámCấu tạo狂 + 暗 · cuồng + ám nghĩa thành phần: cuồng + ám