狂書 kuáng shū · cuồng thư Hán Việt: cuồng thư · Pinyin: kuáng shū Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 書 (thư)Pinyinkuáng shūHán Việtcuồng thưCấu tạo狂 + 書 · cuồng + thư nghĩa thành phần: cuồng + thư