狂望

kuáng wàng cuồng vọng

Hán Việt: cuồng vọng · Pinyin: kuáng wàng

Tổng quan

ự ham muốn điên rồ. cuồng vọng cuồng vọng ☆Sự ham muốn điên rồ.

Cấu tạo: (cuồng) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự ham muốn điên rồ. cuồng vọng cuồng vọng ☆Sự ham muốn điên rồ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非份之想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非份之想。