狂欢节游行队伍

kuáng huān jié yóu xíng duì wǔcuồng hoan tiết du hành đội ngũ

Hán Việt: cuồng hoan tiết du hành đội ngũ · Pinyin: kuáng huān jié yóu xíng duì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 節 (tiết) + 遊 (du) + 行 (hành) + 隊 (đội) + 伍 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoàn diễu hành

Đức

  • Handedict Karnevalszug

Từ liên quan

Gần nghĩa

队伍没被弄乱