队伍没被弄乱

duì wǔ méi bèi nòng luànđội ngũ một bị lộng loạn

Hán Việt: đội ngũ một bị lộng loạn · Pinyin: duì wǔ méi bèi nòng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: 隊 (đội) + 伍 (ngũ) + 沒 (một) + 被 (bị) + 弄 (lộng) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Đức

  • Handedict ungebrochen