狂歡

kuáng huān cuồng hoan

Hán Việt: cuồng hoan · Pinyin: kuáng huān

Tổng quan

tiệc tùng | nhậu nhẹt | vui nhộn | hân hoan | ăn chơi | no say

Cấu tạo: (cuồng) + (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiệc tùng | nhậu nhẹt | vui nhộn | hân hoan | ăn chơi | no say

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘋狂的盡情歡樂。如:「徹夜狂歡」、「巴西一年一度的嘉年華會,人人都盡情的飲酒狂歡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵情欢乐~之夜。

Eng

  • CC-CEDICT party|carousal|hilarity|merriment|whoopee|to carouse
  • Cihui party; carousal; hilarity; merriment; whoopee; to carouse