狂水 kuáng shuǐ · cuồng thủy Hán Việt: cuồng thủy · Pinyin: kuáng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 水 (thủy)Pinyinkuáng shuǐHán Việtcuồng thủyCấu tạo狂 + 水 · cuồng + thủy nghĩa thành phần: cuồng + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的河名; 喻酒。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的河名。 2.喻酒。