狂泄 cuồng tiết Hán Việt: cuồng tiết Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 泄 (tiết)Hán Việtcuồng tiếtCấu tạo狂 + 泄 · cuồng + tiết nghĩa thành phần: cuồng + tiết Nghĩa EngCihui 狂泄 kuángxiè v. drop precipitously