狂瀉 cuồng tả Hán Việt: cuồng tả Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 瀉 (tả)Hán Việtcuồng tảCấu tạo狂 + 瀉 · cuồng + tả nghĩa thành phần: cuồng + tả Nghĩa EngCihui 狂瀉 kuángxiè v. slump (in the market)