狂海 kuáng hǎi · cuồng hải Hán Việt: cuồng hải · Pinyin: kuáng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 海 (hải)Pinyinkuáng hǎiHán Việtcuồng hảiCấu tạo狂 + 海 · cuồng + hải nghĩa thành phần: cuồng + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻纷扰的尘世。Tân Hoa Tự Điển 1.喻纷扰的尘世。