狂漲 kuáng zhǎng · cuồng trướng Hán Việt: cuồng trướng · Pinyin: kuáng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 漲 (trướng)Pinyinkuáng zhǎngHán Việtcuồng trướngCấu tạo狂 + 漲 · cuồng + trướng nghĩa thành phần: cuồng + trướng