狂濤

kuáng tāocuồng đào

Hán Việt: cuồng đào · Pinyin: kuáng tāo

Tổng quan

sóng nước dâng trào

新华 · Tân Hoa Đại lục

汹涌的波涛,比喻浩大的声势。

Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 濤 (đào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng lớn

Từ liên quan

Gần nghĩa

狂亂 · 狂人 · 狂信 · 狂傲 · 狂叫 · 狂吠 · 狂吹 · 狂吼