狂烈

kuáng liè cuồng liệt

Hán Việt: cuồng liệt · Pinyin: kuáng liè

Tổng quan

cuồng liệt

Cấu tạo: (cuồng) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuồng liệt

Eng

  • Cihui 狂烈 uángliè s.v. violent; intense; angry; strong