狂煽

kuáng shān cuồng phiến

Hán Việt: cuồng phiến · Pinyin: kuáng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战火猛烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指战火猛烈。