狂獝 kuáng xù Pinyin: kuáng xù Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 獝Pinyinkuáng xùCấu tạo狂 + 獝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神失常; 狂放; 恶鬼。喻悖逆之徒。Tân Hoa Tự Điển 1.精神失常。 2.狂放。 3.恶鬼。喻悖逆之徒。