狂甩

kuáng shuǎi

Pinyin: kuáng shuǎi

Tổng quan

vung mạnh | theo nghĩa bóng: giảm mạnh

Cấu tạo: (cuồng) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui vung mạnh | theo nghĩa bóng: giảm mạnh

Eng

  • CC-CEDICT to fling vigorously|fig. to reduce drastically
  • Cihui to fling vigorously; fig. to reduce drastically