狂疏

kuáng shū cuồng sơ

Hán Việt: cuồng sơ · Pinyin: kuáng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"狂痚"; 放荡不检;狂放不羁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狂痚"。 2.放荡不检;狂放不羁。