狂瘈 kuáng chì·cuồng khế Hán Việt: cuồng khế · Pinyin: kuáng chì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.狂犬。喻恶人。 Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 瘈 (khế)Pinyinkuáng chìHán Việtcuồng khếCấu tạo狂 + 瘈 · cuồng + khế nghĩa thành phần: cuồng + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.狂犬。喻恶人。 Từ liên quan Gần nghĩa狂乱 · 狂人 · 狂信 · 狂傲 · 狂叫 · 狂吠 · 狂吹 · 狂吼