狂瘖 kuáng yīn · cuồng âm Hán Việt: cuồng âm · Pinyin: kuáng yīn Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 瘖 (âm)Pinyinkuáng yīnHán Việtcuồng âmCấu tạo狂 + 瘖 · cuồng + âm nghĩa thành phần: cuồng + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因狂病而口不能言。喻狂妄自封,吝于问学。Tân Hoa Tự Điển 1.因狂病而口不能言。喻狂妄自封,吝于问学。