狂癫

cuồng điên

Hán Việt: cuồng điên

Tổng quan

ệnh rồ dại, mất trí. cuồng điên cuồng điên ☆Bệnh rồ dại, mất trí.

Cấu tạo: (cuồng) + (điên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh rồ dại, mất trí. cuồng điên cuồng điên ☆Bệnh rồ dại, mất trí.