狂相 cuồng tương Hán Việt: cuồng tương Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 相 (tương)Hán Việtcuồng tươngCấu tạo狂 + 相 · cuồng + tương nghĩa thành phần: cuồng + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狂妄放肆、驕傲輕佻的態度。如:「連續劇中,那反派演員一身的狂相,真讓人討厭!」EngCihui 狂相 uángxiàng n. display of excessive frivolity