狂矢 kuáng shǐ · cuồng thỉ Hán Việt: cuồng thỉ · Pinyin: kuáng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 矢 (thỉ)Pinyinkuáng shǐHán Việtcuồng thỉCấu tạo狂 + 矢 · cuồng + thỉ nghĩa thành phần: cuồng + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强劲的箭。喻出色的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.强劲的箭。喻出色的人才。