狂禪 kuáng chán · cuồng thiện Hán Việt: cuồng thiện · Pinyin: kuáng chán Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 禪 (thiện)Pinyinkuáng chánHán Việtcuồng thiệnCấu tạo狂 + 禪 · cuồng + thiện nghĩa thành phần: cuồng + thiện