狂稚 cuồng trĩ Hán Việt: cuồng trĩ Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 稚 (trĩ)Hán Việtcuồng trĩCấu tạo狂 + 稚 · cuồng + trĩ nghĩa thành phần: cuồng + trĩ