狂突 kuáng tū · cuồng đột Hán Việt: cuồng đột · Pinyin: kuáng tū Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 突 (đột)Pinyinkuáng tūHán Việtcuồng độtCấu tạo狂 + 突 · cuồng + đột nghĩa thành phần: cuồng + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓狂妄地挑起战事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓狂妄地挑起战事。