狂童 cuồng đồng Hán Việt: cuồng đồng Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 童 (đồng)Hán Việtcuồng đồngCấu tạo狂 + 童 · cuồng + đồng nghĩa thành phần: cuồng + đồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狂妄頑劣的少年。《詩經.鄭風.褰裳》:「子不我思,豈無他人?狂童之狂也且!」EngCihui 狂童 uángtóng n. juvenile delinquent M:²wèi/ge