狂笑

kuáng xiào cuồng tiếu

Hán Việt: cuồng tiếu · Pinyin: kuáng xiào

Tổng quan

cười phá lên | cười rụng rốn cười thoải mái; cười thả cửa; cười hô hố; cười ha hả。縱情大笑。

Cấu tạo: (cuồng) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cười phá lên | cười rụng rốn cười thoải mái; cười thả cửa; cười hô hố; cười ha hả。縱情大笑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縱情放聲大笑。《文明小史》第五二回:「那廣東妓女又狂笑了一陣,然後放他倆出門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵情大笑。

Eng

  • CC-CEDICT to howl with laughter; to laugh one's head off
  • Cihui to howl with laughter; to laugh one's head off