狂笔 cuồng bút Hán Việt: cuồng bút Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 笔 (bút)Hán Việtcuồng bútCấu tạo狂 + 笔 · cuồng + bút nghĩa thành phần: cuồng + bút