狂簡 kuáng jiǎn · cuồng giản Hán Việt: cuồng giản · Pinyin: kuáng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 簡 (giản)Pinyinkuáng jiǎnHán Việtcuồng giảnCấu tạo狂 + 簡 · cuồng + giản nghĩa thành phần: cuồng + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 志向高远而处事疏阔。Tân Hoa Tự Điển 1.志向高远而处事疏阔。