狂簡

kuáng jiǎn cuồng giản

Hán Việt: cuồng giản · Pinyin: kuáng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (giản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 志向遠大而行事粗略。《論語.公冶長》:「子在陳,曰:『歸與!歸與!吾黨之小子狂簡,斐然成章,不知所以裁之!』」